robert mills
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Robert Mills là tên của một kiến trúc sư người Mỹ (1781–1855), người được Tổng thống bổ nhiệm làm kiến trúc sư của Washington D.C. Ông nổi tiếng với các công trình thiết kế mang tính biểu tượng, đặc biệt là Đài tưởng niệm Washington.
Ví dụ sử dụng
- (Robert Mills đã thiết kế Đài tưởng niệm Washington.)
- (Kiến trúc của Robert Mills là một phần quan trọng của lịch sử nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the works of Robert Mills": các tác phẩm của Robert Mills.
- The works of Robert Mills include many government buildings in Washington D.C. (Các tác phẩm của Robert Mills bao gồm nhiều tòa nhà chính phủ ở Washington D.C.)
Biến thể và từ gần giống
- Millsian (tính từ, ít dùng): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách kiến trúc của Robert Mills.
- The Millsian style is neoclassical. (Phong cách Millsian là tân cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Kiến trúc sư: (trong ngữ cảnh này) có thể thay thế bằng "nhà thiết kế" hoặc "kiến trúc sư nổi tiếng".
- He was a prominent architect of his time. (Ông là một kiến trúc sư nổi bật của thời đại mình.)
Các cụm từ liên quan
- "appointed architect": kiến trúc sư được bổ nhiệm.
- As the appointed architect, Mills oversaw many federal projects. (Với tư cách là kiến trúc sư được bổ nhiệm, Mills đã giám sát nhiều dự án liên bang.)
Thành ngữ liên quan
- "Leave a legacy": để lại di sản.
- Robert Mills left a lasting legacy in American architecture. (Robert Mills đã để lại một di sản lâu dài trong kiến trúc Mỹ.)